délicat
délicat nghĩa là tinh tế, tế nhị, người khó tính.
Nghĩa của délicat
Tính từ
- Tinh tế.
- Plaisirs délicatsthú vui tinh tế
- Dentelle délicatebức đăng ten tinh tế
- Mets délicatmón ăn ngon
- Tế nhị.
- Point délicatđiểm tế nhị
- Un ami délicatmột người bạn tế nhị
- Délicate attentionsự quan tâm tế nhị
- Mảnh dẻ, yếu ớt, ẻo lả.
- Enfant délicatđứa trẻ ẻo lả
- Fleur délicatebông hoa dễ hỏng
- Khó tính.
- Être fort délicat sur le mangerrất khó tính về cái ăn
- Khó xử.
- Situation délicatetình thế khó xử
Danh từ · cả hai giống
- Người khó tính.
Dạng từ của délicat
| Số nhiều | délicats |
| Giống cái | délicate /de.li.kat/ |
| Giống cái số nhiều | délicates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicat
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của délicat
Câu ví dụ với délicat
- Tom est délicat. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9420316
- Je me sens à l'aise dans les situations délicates. Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5164816
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delicate; refined, elegant, proper; difficult, tricky; sensitive, thorny
Câu hỏi thường gặp
délicat nghĩa là gì?
délicat (tính từ, danh từ) nghĩa là tinh tế, tế nhị, người khó tính.
délicat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délicat (giọng Pháp chuẩn): /de.li.ka/.