TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délicat

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.li.ka/ giọng máy của trình duyệt

délicat nghĩa là tinh tế, tế nhị, người khó tính.

Nghĩa của délicat

Tính từ

  1. Tinh tế.
    • Plaisirs délicatsthú vui tinh tế
    • Dentelle délicatebức đăng ten tinh tế
    • Mets délicatmón ăn ngon
  2. Tế nhị.
    • Point délicatđiểm tế nhị
    • Un ami délicatmột người bạn tế nhị
    • Délicate attentionsự quan tâm tế nhị
  3. Mảnh dẻ, yếu ớt, ẻo lả.
    • Enfant délicatđứa trẻ ẻo lả
    • Fleur délicatebông hoa dễ hỏng
  4. Khó tính.
    • Être fort délicat sur le mangerrất khó tính về cái ăn
  5. Khó xử.
    • Situation délicatetình thế khó xử

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khó tính.

Dạng từ của délicat

Số nhiềudélicats
Giống cáidélicate /de.li.kat/
Giống cái số nhiềudélicates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicat

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của délicat

Câu ví dụ với délicat

  • Tom est délicat. Tom hay giận dỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9420316
  • Je me sens à l'aise dans les situations délicates. Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5164816

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delicate; refined, elegant, proper; difficult, tricky; sensitive, thorny

Câu hỏi thường gặp

délicat nghĩa là gì?

délicat (tính từ, danh từ) nghĩa là tinh tế, tế nhị, người khó tính.

délicat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délicat (giọng Pháp chuẩn): /de.li.ka/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.