TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délicatement

/de.li.kat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

délicatement nghĩa là tinh tế, nhẹ nhàng khéo léo, nâng niu.

Nghĩa của délicatement

Phó từ

  1. Tinh tế.
    • Objet délicatement ciselévật trạm trổ tinh tế
  2. Nhẹ nhàng khéo léo, nâng niu.
    • Saisir délicatement un papillon par les ailesnhẹ nhàng khéo léo cầm con bướm ở cánh
    • Enfant élevé trop délicatementđứa trẻ nuôi nâng niu quá
  3. Tế nhị, nhã nhặn.
    • Refuser délicatement une faveurnhã nhặn từ chối một ân huệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicatement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ delicately

Câu hỏi thường gặp

délicatement nghĩa là gì?

délicatement (phó từ) nghĩa là tinh tế, nhẹ nhàng khéo léo, nâng niu.

délicatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délicatement (giọng Pháp chuẩn): /de.li.kat.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.