TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lourdement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/luʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lourdement nghĩa là năng, nặng nề, phịch.

Nghĩa của lourdement

Phó từ

  1. Năng; nặng nề.
    • Camions lourdement chargésxe tải chất nặng
    • Se tromper lourdementlầm lẫn nặng, lầm to
  2. Phịch.
    • Tomber lourdement sur le solngã phịch xuống đất; rơi phịch xuống đất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lourdement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ heavily (to a large extent)

Câu hỏi thường gặp

lourdement nghĩa là gì?

lourdement (phó từ) nghĩa là năng, nặng nề, phịch.

lourdement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lourdement (giọng Pháp chuẩn): /luʁ.də.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.