lourdement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/luʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lourdement nghĩa là năng, nặng nề, phịch.
Nghĩa của lourdement
Phó từ
- Năng; nặng nề.
- Camions lourdement chargésxe tải chất nặng
- Se tromper lourdementlầm lẫn nặng, lầm to
- Phịch.
- Tomber lourdement sur le solngã phịch xuống đất; rơi phịch xuống đất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lourdement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ heavily (to a large extent)
Câu hỏi thường gặp
lourdement nghĩa là gì?
lourdement (phó từ) nghĩa là năng, nặng nề, phịch.
lourdement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lourdement (giọng Pháp chuẩn): /luʁ.də.mɑ̃/.