légèrement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
légèrement nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.
Nghĩa của légèrement
Phó từ
- Nhẹ.
- Armé légèrementvũ trang nhẹ
- Nhẹ nhàng.
- Marcher légèrementbước nhẹ nhàng
- Hơi.
- Légèrement plus petithơi nhỏ hơn
- Bộp chộp, nhẹ dạ.
- Agir légèrementhành động bộp chộp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légèrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ lightly; slightly
Câu hỏi thường gặp
légèrement nghĩa là gì?
légèrement (phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.
légèrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légèrement (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɛʁ.mɑ̃/.