TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légèrement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ʒɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

légèrement nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.

Nghĩa của légèrement

Phó từ

  1. Nhẹ.
    • Armé légèrementvũ trang nhẹ
  2. Nhẹ nhàng.
    • Marcher légèrementbước nhẹ nhàng
  3. Hơi.
    • Légèrement plus petithơi nhỏ hơn
  4. Bộp chộp, nhẹ dạ.
    • Agir légèrementhành động bộp chộp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légèrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lightly; slightly

Câu hỏi thường gặp

légèrement nghĩa là gì?

légèrement (phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.

légèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légèrement (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.