beaucoup
beaucoup nghĩa là nhiều lắm, nhiều người, nhiều việc.
Nghĩa của beaucoup
Phó từ
- Nhiều lắm.
- Il pleut beaucoupmưa nhiều
- Il aime beaucoup le travailnó yêu lao động
- J'ai beaucoup d'amistôi có nhiều bạn
Đại từ
- Nhiều người; nhiều việc; nhiều cái.
- Beaucoup sont de notre avisnhiều người đồng ý với chúng ta
- Il a beaucoup à fairenó có nhiều việc phải làm
Họ từ của beaucoup
Cụm từ, thành ngữ với beaucoup
- à beaucoup près — cách xa, khác xa
- c'est beaucoup de (si que) — là khá lắm, là may lắm
- C'est beaucoup de rencontrer un véritable amigặp được một người bạn chân chính là may lắm
- il s'en faut de beaucoup — còn xa mới
Câu ví dụ với beaucoup
- J'ai beaucoup de missions aujourd'hui. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #8481
- La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.Tatoeba #445154
- J'ai lu beaucoup d'auteurs modernes. Tôi đã đọc nhiều tác giả hiện đại.Tatoeba #692522
- Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?Tatoeba #10290
- Beaucoup d'insectes disparurent du jour au lendemain. Qua đêm, nhiều côn trùng biến mất.Tatoeba #12502
- Elle aime vraiment beaucoup les chats. Quả thật bà ấy rất yêu mèo.Tatoeba #1175533
- Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.Tatoeba #395609
- As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?Tatoeba #458381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ much, very much, a lot; very
Câu hỏi thường gặp
beaucoup nghĩa là gì?
beaucoup (phó từ, đại từ) nghĩa là nhiều lắm, nhiều người, nhiều việc.
beaucoup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beaucoup (giọng Pháp chuẩn): /bo.ku/.