TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coup

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ku/ giọng máy của trình duyệt

coup nghĩa là cú, cú đánh, phát, tiếng.

Nghĩa của coup

Danh từ · giống đực

  1. Cú, cú đánh, đòn. (biên soạn)
  2. Phát, tiếng (súng, chuông…) (biên soạn)
  3. Lần, lượt, phen. (biên soạn)
  4. Coup de téléphone: cú điện thoại. (biên soạn)

Dạng từ của coup

Đi với mạo từ: un coup · le coup

Số nhiềucoups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coup

Đồng nghĩa

Họ từ của coup

Cụm từ, thành ngữ với coup

  • coup d'un soir — Tình một đêm.
  • coup de foudre — Tình yêu sét đánh.

Câu ví dụ với coup

  • Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
  • J'ai reçu un coup de pied dans le dos. Tôi bị đá vào lưng.Tatoeba #182075
  • Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
  • Viens me donner un coup de main. Hãy đến cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3940886
  • Ç’a été le coup de foudre. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10665235
  • Je peux passer un coup de fil. Tôi có thể gọi một cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11164792
  • Ne freine pas d'un coup. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #857019
  • Ne freinez pas d'un coup. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound of the action; physical consequences of the action (marks); fast and instantaneous action; load, shot

Câu hỏi thường gặp

coup nghĩa là gì?

coup (danh từ) nghĩa là cú, cú đánh, phát, tiếng.

coup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coup (giọng Pháp chuẩn): /ku/.

coup là giống đực hay giống cái?

coup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.