coup
coup nghĩa là cú, cú đánh, phát, tiếng.
Nghĩa của coup
Danh từ · giống đực
- Cú, cú đánh, đòn. (biên soạn)
- Phát, tiếng (súng, chuông…) (biên soạn)
- Lần, lượt, phen. (biên soạn)
- Coup de téléphone: cú điện thoại. (biên soạn)
Dạng từ của coup
Đi với mạo từ: un coup · le coup
| Số nhiều | coups |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coup
Đồng nghĩa
Họ từ của coup
Cụm từ, thành ngữ với coup
- coup d'un soir — Tình một đêm.
- coup de foudre — Tình yêu sét đánh.
Câu ví dụ với coup
- Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
- J'ai reçu un coup de pied dans le dos. Tôi bị đá vào lưng.Tatoeba #182075
- Il me donne des coups de pied ! Nó đá tôi!Tatoeba #3141
- Viens me donner un coup de main. Hãy đến cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3940886
- Ç’a été le coup de foudre. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10665235
- Je peux passer un coup de fil. Tôi có thể gọi một cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11164792
- Ne freine pas d'un coup. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #857019
- Ne freinez pas d'un coup. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound of the action; physical consequences of the action (marks); fast and instantaneous action; load, shot
Câu hỏi thường gặp
coup nghĩa là gì?
coup (danh từ) nghĩa là cú, cú đánh, phát, tiếng.
coup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coup (giọng Pháp chuẩn): /ku/.
coup là giống đực hay giống cái?
coup là danh từ giống đực (dùng với un, le).