TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kup/ giọng máy của trình duyệt

coupe nghĩa là cốc, giải thưởng thi đấu, cúp.

Nghĩa của coupe

Danh từ · giống cái

  1. Cốc (có chân).
    • Coupe en cristalcốc bằng pha lê
    • Une coupe de champagnemột cốc sâm banh
  2. Giải thưởng thi đấu, cúp; cuộc thi đấu.
    • boire la coupe jusqu'à la liechịu đắng cay cho đến cùng
  3. Lâm nghiệp Sự đốn, sự chặt (cây); khu khai thác, bãi chặt.
    • Coupe de vingt hectareskhu khai thác hai mươi hecta
  4. Kiểu cắt (vải để may quần áo; da để đóng giày; tóc).
    • Vêtements de bonne coupequần áo cắt khéo
    • Coupe de cheveuxkiểu cắt tóc
  5. Mớ (vải lụa).
  6. Chỗ cắt, mặt cắt, thiết diện; lát cắt.
    • Examiner une coupe de tissu au microscopequan sát một lát cắt mô dưới kính hiển vi
    • Coupe d'une maisonmặt cắt (thiết diện) của một ngôi nhà
  7. Đánh bài Sự cắt, sự đảo (bài).
  8. Chỗ ngắt giọng (trong câu).
  9. Dáng, hình.
    • Coupe de visage régulièredáng mặt đều đặn
  10. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự cắt.

Dạng từ của coupe

Đi với mạo từ: une coupe · la coupe

Số nhiềucoupes

Họ từ của coupe

Cụm từ, thành ngữ với coupe

  • à la coupe — đòi cắt cho xem (rồi mới mua)
    • Acheter un melon à la coupemua dưa đòi cắt cho xem
  • coupe à blanc — (lâm nghiệp) sự chặt trắng; (nghĩa bóng) sự hủy bỏ hoàn toàn
  • coupe claire — (lâm nghiệp) sự chặt quang
  • coupe réglée — (lâm nghiệp) sự chặt luân phiên; (nghĩa bóng) (mettre quelqu'un en coupe réglée) bắt ai đóng góp tốn kém
  • coupe sombre — (lâm nghiệp) sự chặt chừa cây bóng; sự chặt chừa cây tự gieo giống (cũng coupe d'ensemencement); (nghĩa bóng) sự sa thải hàng loạt
  • être sous la coupe de quelqu'un — (thân mật) lệ thuộc vào ai
  • coupe menstruelle — Cốc nguyệt san.

Câu ví dụ với coupe

  • Je soutiens la France en Coupe du monde. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731500
  • J'aime cette coupe. Tôi thích chiếc cốc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879580
  • Coupe-toi les ongles. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7368195
  • La coupe du monde de football est un rendez-vous sportif incontournable. World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8644656

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goblet, cup; cup (award; prize)
  • Danh từ cut; haircut

Câu hỏi thường gặp

coupe nghĩa là gì?

coupe (danh từ) nghĩa là cốc, giải thưởng thi đấu, cúp.

coupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupe (giọng Pháp chuẩn): /kup/.

coupe là giống đực hay giống cái?

coupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.