TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soucoupe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.kup/ giọng máy của trình duyệt

soucoupe nghĩa là đĩa.

Nghĩa của soucoupe

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa (đặt dưới chén, tách).
    • soucoupe volanteđĩa bay

Dạng từ của soucoupe

Đi với mạo từ: une soucoupe · la soucoupe

Số nhiềusoucoupes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saucer

Câu hỏi thường gặp

soucoupe nghĩa là gì?

soucoupe (danh từ) nghĩa là đĩa.

soucoupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soucoupe (giọng Pháp chuẩn): /su.kup/.

soucoupe là giống đực hay giống cái?

soucoupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.