soucieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.sjø/ giọng máy của trình duyệt
soucieux nghĩa là lo lắng, bận lòng, tha thiết.
Nghĩa của soucieux
Tính từ
- Lo lắng, bận lòng.
- Regard soucieuxcái nhìn lo lắng
- Mère soucieuse de son enfantngười mẹ bận lòng vì con
- Tha thiết.
- Un peuple soucieux de sa libertémột dân tộc tha thiết tự do
Dạng từ của soucieux
| Giống cái | soucieuse /su.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | soucieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soucieux
Trái nghĩa
Họ từ của soucieux
Câu ví dụ với soucieux
- Un bon fils est toujours soucieux de plaire à ses parents. Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.Tatoeba #333890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worried; nervous, hesitant
Câu hỏi thường gặp
soucieux nghĩa là gì?
soucieux (tính từ) nghĩa là lo lắng, bận lòng, tha thiết.
soucieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soucieux (giọng Pháp chuẩn): /su.sjø/.