TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soucieusement

/su.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soucieusement nghĩa là lo lắng, bận lòng.

Nghĩa của soucieusement

Phó từ

  1. Văn học Lo lắng, bận lòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ worriedly; nervously, hesitantly

Câu hỏi thường gặp

soucieusement nghĩa là gì?

soucieusement (phó từ) nghĩa là lo lắng, bận lòng.

soucieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soucieusement (giọng Pháp chuẩn): /su.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.