TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décontracté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ̃.tʁak.te/ giọng máy của trình duyệt

décontracté nghĩa là hết co, duỗi, không lo lắng.

Nghĩa của décontracté

Tính từ

  1. Hết co, duỗi (bắp cơ).
  2. Nghĩa bóng, thân mật Không lo lắng.

Dạng từ của décontracté

Số nhiềudécontractés
Giống cáidécontractée
Giống cái số nhiềudécontractées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décontracté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của décontracté

Câu ví dụ với décontracté

  • Notre instituteur est toujours décontracté. Giáo viên của chúng tôi lúc nào cũng thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relaxed; casual, informal, relaxed

Câu hỏi thường gặp

décontracté nghĩa là gì?

décontracté (tính từ) nghĩa là hết co, duỗi, không lo lắng.

décontracté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décontracté (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.tʁak.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.