décontracté
décontracté nghĩa là hết co, duỗi, không lo lắng.
Nghĩa của décontracté
Tính từ
- Hết co, duỗi (bắp cơ).
- Nghĩa bóng, thân mật Không lo lắng.
Dạng từ của décontracté
| Số nhiều | décontractés |
| Giống cái | décontractée |
| Giống cái số nhiều | décontractées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décontracté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của décontracté
Câu ví dụ với décontracté
- Notre instituteur est toujours décontracté. Giáo viên của chúng tôi lúc nào cũng thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relaxed; casual, informal, relaxed
Câu hỏi thường gặp
décontracté nghĩa là gì?
décontracté (tính từ) nghĩa là hết co, duỗi, không lo lắng.
décontracté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décontracté (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.tʁak.te/.