TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embarrassé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ba.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

embarrassé nghĩa là lúng túng, bối rối.

Nghĩa của embarrassé

Tính từ

  1. Lúng túng, bối rối.
    • Air embarrassévẻ lúng túng

Dạng từ của embarrassé

Số nhiềuembarrassés
Giống cáiembarrassée
Giống cái số nhiềuembarrassées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarrassé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với embarrassé

  • avoir l'estomac embarrassé — bị rối loạn tiêu hóa

Câu ví dụ với embarrassé

  • Il était visiblement embarrassé. Rõ ràng anh ta lúng túng.Tatoeba #133413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ embarrassed, perplexed, confused

Câu hỏi thường gặp

embarrassé nghĩa là gì?

embarrassé (tính từ) nghĩa là lúng túng, bối rối.

embarrassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarrassé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.ʁa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.