aisé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt
aisé nghĩa là dễ dàng, tự nhiên.
Nghĩa của aisé
Tính từ
- Dễ dàng.
- "La critique est aisée, et l'art est difficile" (Destouches)phê bình thì dễ, làm thì mới khó
- "Il n'est pas si aisé de se faire un nom" (La Bruy.)muốn nổi danh thật chẳng dễ tí nào
- Tự nhiên.
- Style aisévăn tự nhiên, không gò bó
- Sung túc, khá giả.
- Famille aiséegia đình khá giả
Dạng từ của aisé
| Số nhiều | aisés |
| Giống cái | aisée |
| Giống cái số nhiều | aisées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aisé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với aisé
- Ils mènent une vie aisée. Họ có cuộc sống thoải mái.Tatoeba #331997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ easy to do, with ease, simple, effortless; wealthy, with no money problems, affluent, prosperous, on easy street, in easy circumstances; smooth, fluid (about a movement or a conversation); loose, big
Câu hỏi thường gặp
aisé nghĩa là gì?
aisé (tính từ) nghĩa là dễ dàng, tự nhiên.
aisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aisé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ze/.