difficile
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/di.fi.sil/ giọng máy của trình duyệt
difficile nghĩa là khó, khó khăn.
Nghĩa của difficile
Tính từ
- Khó, khó khăn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai trouvé ce livre difficile à lire.Tôi thấy cuốn sách này khó đọc.
- Cela était difficile à croire.Điều đó khó tin.
Dạng từ của difficile
| Số nhiều | difficiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của difficile
Câu ví dụ với difficile
- J'ai trouvé ce livre difficile à lire. Tôi thấy cuốn sách này khó đọc.Tatoeba #334822
- Cela était difficile à croire. Điều đó khó tin.Tatoeba #13597
- C'est assez difficile de maîtriser le français en 2, 3 ans. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #3413
- Il est très difficile de se débarrasser des mauvaises habitudes. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu.Tatoeba #13890
- Vivre avec une faible pension de retraite lui est difficile. Sống bằng lương hưu thấp là khó khăn đối với ông ấy.Tatoeba #330879
- C'est difficile. Cái này khó.Tatoeba #869099
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416
- C'est difficile d'entretenir une conversation avec quelqu'un qui ne dit que « oui » et « non ». Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #3406
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ difficult; choosy, fussy, picky
Câu hỏi thường gặp
difficile nghĩa là gì?
difficile (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn.
difficile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của difficile (giọng Pháp chuẩn): /di.fi.sil/.