facile
facile nghĩa là dễ, dễ dàng, dễ dãi.
Nghĩa của facile
Tính từ
- Dễ, dễ dàng.
- Devoir facilebài làm dễ
- Dễ dãi.
- Caractère faciletính dễ dãi
- Une femme facilengười đàn bà dễ gạ
- Nhẹ nhàng, tự nhiên.
- Démarche faciledáng đi nhẹ nhàng
- Nghĩa xấu Tầm thường.
- C'est une raillerie un peu facileđó là một lời chế nhạo hơi tầm thường
Dạng từ của facile
| Số nhiều | faciles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của facile
Câu ví dụ với facile
- Il est plus facile de s'amuser que de travailler. Vui chơi dễ hơn lao động.Tatoeba #4331
- Ce n'est pas facile de se débarrasser des mauvaises habitudes. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #339516
- Il est plus facile de tirer des plans que de les exécuter. Vạch ra kế hoạch dễ hơn hơn thực hiện.Tatoeba #457920
- Plus facile à dire qu'à faire. Nói thì dễ làm mới khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14393
- Une vie trop facile corrompit l'esprit militaire. Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390660
- La deuxième leçon est très facile. Bài thứ hai thì rất đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499836
- Traduire ce texte sera très facile. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602108
- Il m'est facile de résoudre le problème. Quá dễ để tôi giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1101492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ easy, simple; easy, promiscuous (consenting readily to sex)
Câu hỏi thường gặp
facile nghĩa là gì?
facile (tính từ) nghĩa là dễ, dễ dàng, dễ dãi.
facile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facile (giọng Pháp chuẩn): /fa.sil/.