emprunté
emprunté nghĩa là vay, giả tạo, lúng túng.
Nghĩa của emprunté
Tính từ
- Vay, giả tạo.
- Eclat empruntécái hào nhoáng giả tạo
- Lúng túng.
- Air empruntévẻ lúng túng
Dạng từ của emprunté
| Số nhiều | empruntés |
| Giống cái | empruntée |
| Giống cái số nhiều | empruntées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emprunté
Trái nghĩa
Câu ví dụ với emprunté
- Tom a emprunté mon vélo. Tom đã mượn xe đạp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4074132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ awkward, stilted, gawky
Câu hỏi thường gặp
emprunté nghĩa là gì?
emprunté (tính từ) nghĩa là vay, giả tạo, lúng túng.
emprunté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emprunté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁœ̃.te/.