TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emprunté

/ɑ̃.pʁœ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

emprunté nghĩa là vay, giả tạo, lúng túng.

Nghĩa của emprunté

Tính từ

  1. Vay, giả tạo.
    • Eclat empruntécái hào nhoáng giả tạo
  2. Lúng túng.
    • Air empruntévẻ lúng túng

Dạng từ của emprunté

Số nhiềuempruntés
Giống cáiempruntée
Giống cái số nhiềuempruntées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emprunté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với emprunté

  • Tom a emprunté mon vélo. Tom đã mượn xe đạp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4074132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awkward, stilted, gawky

Câu hỏi thường gặp

emprunté nghĩa là gì?

emprunté (tính từ) nghĩa là vay, giả tạo, lúng túng.

emprunté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emprunté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁœ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.