TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emprunteur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.pʁœ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

emprunteur nghĩa là kẻ đi vay.

Nghĩa của emprunteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ đi vay.

Dạng từ của emprunteur

Số nhiềuemprunteurs
Giống cáiemprunteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borrower

Câu hỏi thường gặp

emprunteur nghĩa là gì?

emprunteur (danh từ) nghĩa là kẻ đi vay.

emprunteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emprunteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁœ̃.tœʁ/.

emprunteur là giống đực hay giống cái?

emprunteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.