TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégourdi

/de.ɡuʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

dégourdi nghĩa là khôn khéo, khéo léo, kẻ khôn khéo, kẻ tinh ranh.

Nghĩa của dégourdi

Tính từ

  1. Khôn khéo, khéo léo; tinh ranh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ khôn khéo; kẻ tinh ranh.

Dạng từ của dégourdi

Số nhiềudégourdis
Giống cáidégourdie
Giống cái số nhiềudégourdies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégourdi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crafty; bright

Câu hỏi thường gặp

dégourdi nghĩa là gì?

dégourdi (tính từ, danh từ) nghĩa là khôn khéo, khéo léo, kẻ khôn khéo, kẻ tinh ranh.

dégourdi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégourdi (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡuʁ.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.