TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnel

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

personnel nghĩa là riêng, tư, cá nhân, nhân viên.

Nghĩa của personnel

Tính từ

  1. Riêng, tư.
    • Intérêts personnelslợi ích riêng
  2. Cá nhân.
    • Libertés personnellestự do cá nhân
  3. Đích thân, tự mình.
  4. Ngôn ngữ học Chỉ ngôi.
    • Pronom personnelđại từ chỉ ngôi
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Chỉ lo cho bản thân mình, ích kỷ.
    • Homme très personnelngười rất ích kỷ

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên.
    • Personnel d'un hôtelnhân viên một khách sạn
  2. Giới.
    • Personnel littérairegiới nhà văn
  3. Nhân sự.
    • Bureau du personnelphòng nhân sự

Dạng từ của personnel

Số nhiềupersonnels
Giống cáipersonnelle
Giống cái số nhiềupersonnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personnel

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với personnel

  • impôt personnel — thuế thân

Câu ví dụ với personnel

  • C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.Tatoeba #391781
  • As-tu un journal personnel ? Bạn có nhật ký không?Tatoeba #417446
  • Lorsque j'étais étudiant, j'écrivais un journal personnel en anglais. Hồi tôi còn là sinh viên, tôi viết nhật ký bằng tiếng Anh.Tatoeba #389669
  • Allo, est-ce le service du personnel ? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1203221

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ personal
  • Danh từ staff, members of staff, personnel

Câu hỏi thường gặp

personnel nghĩa là gì?

personnel (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, tư, cá nhân, nhân viên.

personnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnel (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.