personnel
personnel nghĩa là riêng, tư, cá nhân, nhân viên.
Nghĩa của personnel
Tính từ
- Riêng, tư.
- Intérêts personnelslợi ích riêng
- Cá nhân.
- Libertés personnellestự do cá nhân
- Đích thân, tự mình.
- Ngôn ngữ học Chỉ ngôi.
- Pronom personnelđại từ chỉ ngôi
- Từ cũ, nghĩa cũ Chỉ lo cho bản thân mình, ích kỷ.
- Homme très personnelngười rất ích kỷ
Danh từ · giống đực
- Nhân viên.
- Personnel d'un hôtelnhân viên một khách sạn
- Giới.
- Personnel littérairegiới nhà văn
- Nhân sự.
- Bureau du personnelphòng nhân sự
Dạng từ của personnel
| Số nhiều | personnels |
| Giống cái | personnelle |
| Giống cái số nhiều | personnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với personnel
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với personnel
- impôt personnel — thuế thân
Câu ví dụ với personnel
- C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.Tatoeba #391781
- As-tu un journal personnel ? Bạn có nhật ký không?Tatoeba #417446
- Lorsque j'étais étudiant, j'écrivais un journal personnel en anglais. Hồi tôi còn là sinh viên, tôi viết nhật ký bằng tiếng Anh.Tatoeba #389669
- Allo, est-ce le service du personnel ? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1203221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ personal
- Danh từ staff, members of staff, personnel
Câu hỏi thường gặp
personnel nghĩa là gì?
personnel (tính từ, danh từ) nghĩa là riêng, tư, cá nhân, nhân viên.
personnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personnel (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.nɛl/.