collectif
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
collectif nghĩa là tập thể, tập hợp, cái tập thể.
Nghĩa của collectif
Tính từ
- Tập thể.
- biens collectifstài sản tập thể
- travail collectiflao động tập thể
- Ngôn ngữ học Tập hợp.
- Nom collectifdanh từ tập hợp
Danh từ · giống đực
- Cái tập thể.
- L'individuel et le collectifcái cá thể và cái tập thể
- Tập thể.
- Ngôn ngữ học Danh từ tập hợp.
- Dự luật ngân sách.
Dạng từ của collectif
| Số nhiều | collectifs |
| Giống cái | collective /kɔ.lɛk.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | collectives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collective
- Tính từ collective
Câu hỏi thường gặp
collectif nghĩa là gì?
collectif (tính từ, danh từ) nghĩa là tập thể, tập hợp, cái tập thể.
collectif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collectif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.tif/.