TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collectif

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

collectif nghĩa là tập thể, tập hợp, cái tập thể.

Nghĩa của collectif

Tính từ

  1. Tập thể.
    • biens collectifstài sản tập thể
    • travail collectiflao động tập thể
  2. Ngôn ngữ học Tập hợp.
    • Nom collectifdanh từ tập hợp

Danh từ · giống đực

  1. Cái tập thể.
    • L'individuel et le collectifcái cá thể và cái tập thể
  2. Tập thể.
  3. Ngôn ngữ học Danh từ tập hợp.
  4. Dự luật ngân sách.

Dạng từ của collectif

Số nhiềucollectifs
Giống cáicollective /kɔ.lɛk.tiv/
Giống cái số nhiềucollectives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collective
  • Tính từ collective

Câu hỏi thường gặp

collectif nghĩa là gì?

collectif (tính từ, danh từ) nghĩa là tập thể, tập hợp, cái tập thể.

collectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collectif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.