TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collecteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

collecteur nghĩa là cái góp, ống góp, thu thập, thu góp.

Nghĩa của collecteur

Danh từ · giống đực

  1. Người thu tiền quyên góp.
  2. Kỹ thuật Cái góp, ống góp, vành góp, cực góp.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người thu thuế.

Tính từ

  1. Thu thập, thu góp.
    • égout collecteurcống thu góp

Dạng từ của collecteur

Đi với mạo từ: un collecteur · le collecteur

Số nhiềucollecteurs
Giống cáicollectrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collector (all senses)
  • Danh từ main drain / sewer

Câu hỏi thường gặp

collecteur nghĩa là gì?

collecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là cái góp, ống góp, thu thập, thu góp.

collecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collecteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.tœʁ/.

collecteur là giống đực hay giống cái?

collecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.