collecteur
collecteur nghĩa là cái góp, ống góp, thu thập, thu góp.
Nghĩa của collecteur
Danh từ · giống đực
- Người thu tiền quyên góp.
- Kỹ thuật Cái góp, ống góp, vành góp, cực góp.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người thu thuế.
Tính từ
- Thu thập, thu góp.
- égout collecteurcống thu góp
Dạng từ của collecteur
Đi với mạo từ: un collecteur · le collecteur
| Số nhiều | collecteurs |
| Giống cái | collectrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collector (all senses)
- Danh từ main drain / sewer
Câu hỏi thường gặp
collecteur nghĩa là gì?
collecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là cái góp, ống góp, thu thập, thu góp.
collecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collecteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.tœʁ/.
collecteur là giống đực hay giống cái?
collecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).