TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnellement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

personnellement nghĩa là đích thân, tự mình, theo ý riêng.

Nghĩa của personnellement

Phó từ

  1. Đích thân, tự mình.
    • Répondre personnellementtự mình trả lời
  2. Theo ý riêng.
    • Personnellement, je ne suis pas d'accordtheo ý riêng, tôi không đồng ý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ personally; as far as I'm concerned

Câu hỏi thường gặp

personnellement nghĩa là gì?

personnellement (phó từ) nghĩa là đích thân, tự mình, theo ý riêng.

personnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnellement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.