personnellement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
personnellement nghĩa là đích thân, tự mình, theo ý riêng.
Nghĩa của personnellement
Phó từ
- Đích thân, tự mình.
- Répondre personnellementtự mình trả lời
- Theo ý riêng.
- Personnellement, je ne suis pas d'accordtheo ý riêng, tôi không đồng ý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ personally; as far as I'm concerned
Câu hỏi thường gặp
personnellement nghĩa là gì?
personnellement (phó từ) nghĩa là đích thân, tự mình, theo ý riêng.
personnellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personnellement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/.