personnification
personnification nghĩa là sự nhân cách hóa, hiện thân.
Nghĩa của personnification
Danh từ · giống cái
- Sự nhân cách hóa.
- Hiện thân.
- Harpagon est la personnification de l'avariceHác-pa-gông là hiện thân của tính keo kiệt
Dạng từ của personnification
Đi với mạo từ: une personnification · la personnification
| Số nhiều | personnifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personification (person, thing or name typifying a certain quality or idea)
Câu hỏi thường gặp
personnification nghĩa là gì?
personnification (danh từ) nghĩa là sự nhân cách hóa, hiện thân.
personnification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của personnification (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/.
personnification là giống đực hay giống cái?
personnification là danh từ giống cái (dùng với une, la).