TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnification

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.sɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

personnification nghĩa là sự nhân cách hóa, hiện thân.

Nghĩa của personnification

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhân cách hóa.
  2. Hiện thân.
    • Harpagon est la personnification de l'avariceHác-pa-gông là hiện thân của tính keo kiệt

Dạng từ của personnification

Đi với mạo từ: une personnification · la personnification

Số nhiềupersonnifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personification (person, thing or name typifying a certain quality or idea)

Câu hỏi thường gặp

personnification nghĩa là gì?

personnification (danh từ) nghĩa là sự nhân cách hóa, hiện thân.

personnification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của personnification (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/.

personnification là giống đực hay giống cái?

personnification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.