commun
commun nghĩa là chung, công, giống, hạng tầm thường.
Nghĩa của commun
Tính từ
- Chung, công, công cộng.
- Intérêts communsquyền lợi chung
- Terres communesđất công
- Puits commungiếng công cộng
- Le plus petit commun multiple(toán học) bội số chung nhỏ nhất
- Giống.
- Paysage qui n'a rien de commun avecphong cảnh không có gì giống với
- Thông thường, thường thấy.
- Force peu communesức mạnh thường ít thấy
- Tầm thường.
- Manières communescử chỉ tầm thường
- D'un commun accordxem accord
Danh từ · giống đực
- Hạng tầm thường.
- Hors du communngoài hạng tầm thường, đặc biệt
- Từ cũ, nghĩa cũ Đại đa số; quần chúng.
- Le commun des hommesđại đa số người ta
- Số nhiều Nhà dưới, nhà phụ (như bếp, chỗ người làm ở, nhà xe...).
- en communchung
- Mettre ses ressources en communđưa tài sản để chung
Dạng từ của commun
| Số nhiều | communs |
| Giống cái | commune /kɔ.myn/ |
| Giống cái số nhiều | communes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commun
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của commun
Cụm từ, thành ngữ với commun
- lieu commun — điều sáo
- nom commun — danh từ chung
- sens commun — xem sens
Câu ví dụ với commun
- Vous deux avez beaucoup en commun. Hai bạn có rất nhiều điểm chung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6367991
- Vous avez beaucoup de choses en commun toutes les deux. Hai bạn có rất nhiều điểm chung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11764704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ common (shared); common (widespread); common (popular); common (of low class)
Câu hỏi thường gặp
commun nghĩa là gì?
commun (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, công, giống, hạng tầm thường.
commun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commun (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mœ̃/.