distinct
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
distinct nghĩa là riêng biệt, khác hẳn nhau, rõ.
Nghĩa của distinct
Tính từ
- Riêng biệt, khác hẳn nhau.
- Deux sons distinctshai âm riêng biệt
- Rõ.
- Traces distinctesdấu vết rõ
- Voix distinctetiếng nói nghe rõ
- Thực vật học Rời, tự do.
- Stipules distincteslá kèm tự do
Dạng từ của distinct
| Số nhiều | distincts |
| Giống cái | distincte /dis.tɛ̃kt/ |
| Giống cái số nhiều | distinctes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distinct; discrete (separate, distinguished, different)
Câu hỏi thường gặp
distinct nghĩa là gì?
distinct (tính từ) nghĩa là riêng biệt, khác hẳn nhau, rõ.
distinct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distinct (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃/.