TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distinct

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

distinct nghĩa là riêng biệt, khác hẳn nhau, rõ.

Nghĩa của distinct

Tính từ

  1. Riêng biệt, khác hẳn nhau.
    • Deux sons distinctshai âm riêng biệt
  2. Rõ.
    • Traces distinctesdấu vết rõ
    • Voix distinctetiếng nói nghe rõ
  3. Thực vật học Rời, tự do.
    • Stipules distincteslá kèm tự do

Dạng từ của distinct

Số nhiềudistincts
Giống cáidistincte /dis.tɛ̃kt/
Giống cái số nhiềudistinctes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distinct; discrete (separate, distinguished, different)

Câu hỏi thường gặp

distinct nghĩa là gì?

distinct (tính từ) nghĩa là riêng biệt, khác hẳn nhau, rõ.

distinct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distinct (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.