distillerie
distillerie nghĩa là công nghiệp rượu, nhà máy rượu, công nghiệp chưng cất, lò chưng cất.
Nghĩa của distillerie
Danh từ · giống cái
- Công nghiệp rượu; nhà máy rượu.
- Công nghiệp chưng cất; lò chưng cất.
Dạng từ của distillerie
Đi với mạo từ: une distillerie · la distillerie
| Số nhiều | distilleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distillery
Câu hỏi thường gặp
distillerie nghĩa là gì?
distillerie (danh từ) nghĩa là công nghiệp rượu, nhà máy rượu, công nghiệp chưng cất, lò chưng cất.
distillerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distillerie (giọng Pháp chuẩn): /dis.til.ʁi/.
distillerie là giống đực hay giống cái?
distillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).