différent
différent nghĩa là khác, khác nhau, nhiều.
Nghĩa của différent
Tính từ
- Khác, khác nhau.
- Attitude différentethái độ khác
- Circonstances différentestrường hợp khác nhau
- Số nhiều Nhiều... khác nhau.
- Différentes personnes me l'ont ditnhiều người khác nhau đã nói với tôi điều ấy
Dạng từ của différent
| Số nhiều | différents |
| Giống cái | différente /di.fe.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | différentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với différent
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với différent
- Les êtres humains sont différents des animaux du fait qu'ils peuvent penser et parler. Con người khác súc vật ở chỗ họ biết suy nghĩ và nói.Tatoeba #128704
- Tout le monde est différent. Mọi người không ai giống ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269852
- Cette fois-ci, c'est différent. Lần này là khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7057184
- Tom a l'air différent. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9392081
- Essaie de trancher la viande avec un couteau différent. Bạn hãy thử thái miếng thịt bằng một con dao khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12190560
- Essayons-en un différent. Thử cái khác xem sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7928337
- Tom semble différent. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9392082
- Combien d'écoles différentes as-tu fréquentées ? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1372933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ different
Câu hỏi thường gặp
différent nghĩa là gì?
différent (tính từ) nghĩa là khác, khác nhau, nhiều.
différent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của différent (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁɑ̃/.