TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

différend

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.fe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

différend nghĩa là mối phân tranh, mối tranh chấp.

Nghĩa của différend

Danh từ · giống đực

  1. Mối phân tranh, mối tranh chấp.
    • partager le différendphân giải, thỏa hiệp

Dạng từ của différend

Đi với mạo từ: un différend · le différend

Số nhiềudifférends
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispute, difference, debate, disagreement; spread (difference between bidding and asking price)

Câu hỏi thường gặp

différend nghĩa là gì?

différend (danh từ) nghĩa là mối phân tranh, mối tranh chấp.

différend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của différend (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁɑ̃/.

différend là giống đực hay giống cái?

différend là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.