différencié
/di.fe.ʁɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
différencié nghĩa là phân hóa, biệt hóa.
Nghĩa của différencié
Tính từ
- Sinh vật học (đã) phân hóa, (đã) biệt hóa.
- Tissus différenciésmô phân hóa
Dạng từ của différencié
| Số nhiều | différenciés |
| Giống cái | différenciée |
| Giống cái số nhiều | différenciées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ differentiated
Câu hỏi thường gặp
différencié nghĩa là gì?
différencié (tính từ) nghĩa là phân hóa, biệt hóa.
différencié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của différencié (giọng Pháp chuẩn): /di.fe.ʁɑ̃.sje/.