exceptionnel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
exceptionnel nghĩa là ngoại lệ, đặc biệt.
Nghĩa của exceptionnel
Tính từ
- Ngoại lệ, đặc biệt.
- Faveur exceptionnelleơn đặc biệt
Dạng từ của exceptionnel
| Số nhiều | exceptionnels |
| Giống cái | exceptionnelle |
| Giống cái số nhiều | exceptionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exceptionnel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của exceptionnel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exceptional; outstanding (not yet solved)
Câu hỏi thường gặp
exceptionnel nghĩa là gì?
exceptionnel (tính từ) nghĩa là ngoại lệ, đặc biệt.
exceptionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exceptionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/.