TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exceptionnel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

exceptionnel nghĩa là ngoại lệ, đặc biệt.

Nghĩa của exceptionnel

Tính từ

  1. Ngoại lệ, đặc biệt.
    • Faveur exceptionnelleơn đặc biệt

Dạng từ của exceptionnel

Số nhiềuexceptionnels
Giống cáiexceptionnelle
Giống cái số nhiềuexceptionnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exceptionnel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của exceptionnel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exceptional; outstanding (not yet solved)

Câu hỏi thường gặp

exceptionnel nghĩa là gì?

exceptionnel (tính từ) nghĩa là ngoại lệ, đặc biệt.

exceptionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exceptionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.