TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exception

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exception nghĩa là sự trừ ra, lệ ngoại.

Nghĩa của exception

Danh từ · giống cái

  1. Sự trừ ra.
  2. Lệ ngoại.
    • C'est une exceptionđó là một lệ ngoại
  3. Luật học, pháp lý Sự phản kháng.

Dạng từ của exception

Đi với mạo từ: une exception · l'exception

Số nhiềuexceptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exception

Trái nghĩa

Họ từ của exception

Cụm từ, thành ngữ với exception

  • à l'exception de — trừ ra, không kể
  • d'exception — đặc biệt
    • Tribunal d'exceptiontòa án đặc biệt
  • faire exception — ra ngoài lệ thường
  • il n'y a pas de règle sans exception — không có gì là tuyệt đối cả
  • l'exception confirme la règle — có lệ ngoại là có quy tắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exception; exception (interruption in normal processing, typically caused by an error condition)

Câu hỏi thường gặp

exception nghĩa là gì?

exception (danh từ) nghĩa là sự trừ ra, lệ ngoại.

exception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exception (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.sjɔ̃/.

exception là giống đực hay giống cái?

exception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.