exception
/ɛk.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exception nghĩa là sự trừ ra, lệ ngoại.
Nghĩa của exception
Danh từ · giống cái
- Sự trừ ra.
- Lệ ngoại.
- C'est une exceptionđó là một lệ ngoại
- Luật học, pháp lý Sự phản kháng.
Dạng từ của exception
Đi với mạo từ: une exception · l'exception
| Số nhiều | exceptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exception
Trái nghĩa
Họ từ của exception
Cụm từ, thành ngữ với exception
- à l'exception de — trừ ra, không kể
- d'exception — đặc biệt
- Tribunal d'exceptiontòa án đặc biệt
- faire exception — ra ngoài lệ thường
- il n'y a pas de règle sans exception — không có gì là tuyệt đối cả
- l'exception confirme la règle — có lệ ngoại là có quy tắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exception; exception (interruption in normal processing, typically caused by an error condition)
Câu hỏi thường gặp
exception nghĩa là gì?
exception (danh từ) nghĩa là sự trừ ra, lệ ngoại.
exception phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exception (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.sjɔ̃/.
exception là giống đực hay giống cái?
exception là danh từ giống cái (dùng với une, la).