principe
principe nghĩa là khởi nguyên, bản nguyên, căn nguyên, nguồn gốc.
Nghĩa của principe
Danh từ · giống đực
- Khởi nguyên, bản nguyên.
- Dans le principe, les hommes étaient égauxkhởi nguyên mọi người đều bình đẳng
- Căn nguyên, nguồn gốc.
- Le travail est le principe de toute richesselao động là căn nguyên của mọi của cải
- Yếu tố.
- Les principes constituantsyếu tố cấu tạo
- Nguyên lý; nguyên tắc.
- Principe d'Archimèdenguyên lý ác-si-mét
- Principe d'organisationnguyên tắc tổ chức
- Số nhiều Tôn chỉ; nguyên tắc đạo đức.
- Fidèle à ses principestrung thành với tôn chỉ của mình
- Homme sans principesngười không có nguyên tắc đạo đức
- Số nhiều Kiến thức cơ sở (về một môn khoa học...).
Dạng từ của principe
Đi với mạo từ: un principe · le principe
| Số nhiều | principes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với principe
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với principe
- de principe — về nguyên tắc
- Un acord de principemột sự thỏa thuận về nguyên tắc
- en principe — về mặt nguyên tắc
- En principe, il est d'accordông ta đồng ý về mặt nguyên tắc
- Il critique tout par principetheo nguyên tắc, anh ấy phê bình tất cả
- pour le principe — chỉ vì nguyên tắc mà thôi
- Demander quelque chose pour le principeđòi hỏi điều gì chỉ vì nguyên tắc mà thôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principle; beginning; start; commencement; source; origin; cause
Câu hỏi thường gặp
principe nghĩa là gì?
principe (danh từ) nghĩa là khởi nguyên, bản nguyên, căn nguyên, nguồn gốc.
principe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của principe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ̃.sip/.
principe là giống đực hay giống cái?
principe là danh từ giống đực (dùng với un, le).