TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conséquence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.se.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

conséquence nghĩa là hậu quả, toán học hệ quả.

Nghĩa của conséquence

Danh từ · giống cái

  1. Hậu quả.
    • Prévoir les conséquences d'une actionngừa trước hậu quả của một sự việc
  2. Triết học Toán học hệ quả.

Dạng từ của conséquence

Đi với mạo từ: une conséquence · la conséquence

Số nhiềuconséquences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conséquence

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của conséquence

Cụm từ, thành ngữ với conséquence

  • de conséquence — quan trọng, hệ trọng
    • Affaire de conséquenceviệc quan trọng
  • homme de peu de conséquence — người không có vai vế
  • en conséquence de — theo đúng
    • En conséquence de vos ordrestheo đúng lệnh của ông
  • proposition de conséquence — (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả
  • sans conséquence — không quan trọng

Câu ví dụ với conséquence

  • Leur décision entraînera de fâcheuses conséquences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #595234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general senses; consequence

Câu hỏi thường gặp

conséquence nghĩa là gì?

conséquence (danh từ) nghĩa là hậu quả, toán học hệ quả.

conséquence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conséquence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kɑ̃s/.

conséquence là giống đực hay giống cái?

conséquence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.