conséquence
conséquence nghĩa là hậu quả, toán học hệ quả.
Nghĩa của conséquence
Danh từ · giống cái
- Hậu quả.
- Prévoir les conséquences d'une actionngừa trước hậu quả của một sự việc
- Triết học Toán học hệ quả.
Dạng từ của conséquence
Đi với mạo từ: une conséquence · la conséquence
| Số nhiều | conséquences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conséquence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của conséquence
Cụm từ, thành ngữ với conséquence
- de conséquence — quan trọng, hệ trọng
- Affaire de conséquenceviệc quan trọng
- homme de peu de conséquence — người không có vai vế
- en conséquence de — theo đúng
- En conséquence de vos ordrestheo đúng lệnh của ông
- proposition de conséquence — (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả
- sans conséquence — không quan trọng
Câu ví dụ với conséquence
- Leur décision entraînera de fâcheuses conséquences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #595234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general senses; consequence
Câu hỏi thường gặp
conséquence nghĩa là gì?
conséquence (danh từ) nghĩa là hậu quả, toán học hệ quả.
conséquence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conséquence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kɑ̃s/.
conséquence là giống đực hay giống cái?
conséquence là danh từ giống cái (dùng với une, la).