consécutif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.se.ky.tif/ giọng máy của trình duyệt
consécutif nghĩa là liên tiếp, liền, do.
Nghĩa của consécutif
Tính từ
- Liên tiếp, liền.
- Trois jours consécutifsba ngày liền
- Consécutif à đi liền theo, do (kết quả của).
- Fatigue consécutive à une longue marchesự mệt mỏi do đi đường dài
- Proposition consécutive (ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả.
Dạng từ của consécutif
| Số nhiều | consécutifs |
| Giống cái | consécutive /kɔ̃.se.ky.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | consécutives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consécutif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consecutive, successive, sequential
Câu hỏi thường gặp
consécutif nghĩa là gì?
consécutif (tính từ) nghĩa là liên tiếp, liền, do.
consécutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consécutif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.ky.tif/.