TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consécration

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.se.kʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

consécration nghĩa là sự dâng chúa, sự cung hiến, sự tôn phong.

Nghĩa của consécration

Danh từ · giống cái

  1. Sự dâng Chúa, sự cung hiến; sự thánh hóa.
  2. Sự tôn phong (cho một giám mục).
  3. Sự làm phép dâng bánh rượu.
  4. Sự công nhận, sự thừa nhận.

Dạng từ của consécration

Đi với mạo từ: une consécration · la consécration

Số nhiềuconsécrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consécration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consecration

Câu hỏi thường gặp

consécration nghĩa là gì?

consécration (danh từ) nghĩa là sự dâng chúa, sự cung hiến, sự tôn phong.

consécration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consécration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kʁa.sjɔ̃/.

consécration là giống đực hay giống cái?

consécration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.