consécration
consécration nghĩa là sự dâng chúa, sự cung hiến, sự tôn phong.
Nghĩa của consécration
Danh từ · giống cái
- Sự dâng Chúa, sự cung hiến; sự thánh hóa.
- Sự tôn phong (cho một giám mục).
- Sự làm phép dâng bánh rượu.
- Sự công nhận, sự thừa nhận.
Dạng từ của consécration
Đi với mạo từ: une consécration · la consécration
| Số nhiều | consécrations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consécration
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consecration
Câu hỏi thường gặp
consécration nghĩa là gì?
consécration (danh từ) nghĩa là sự dâng chúa, sự cung hiến, sự tôn phong.
consécration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consécration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kʁa.sjɔ̃/.
consécration là giống đực hay giống cái?
consécration là danh từ giống cái (dùng với une, la).