TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consécrateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.se.kʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

consécrateur nghĩa là Xem consacrant.

Nghĩa của consécrateur

Danh từ · giống đực

  1. xem consacrant — Giám mục tôn phong (cho một giám mục khác).

Dạng từ của consécrateur

Đi với mạo từ: un consécrateur · le consécrateur

Số nhiềuconsécrateurs
Giống cáiconsécratrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consecrator

Câu hỏi thường gặp

consécrateur nghĩa là gì?

consécrateur (danh từ) nghĩa là Xem consacrant.

consécrateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consécrateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.se.kʁa.tœʁ/.

consécrateur là giống đực hay giống cái?

consécrateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.