abolition
abolition nghĩa là sự bãi bỏ.
Nghĩa của abolition
Danh từ · giống cái
- Sự bãi bỏ.
- L'abolition de la polygamie, de l'esclavage, de la peine de mortsự bãi bỏ chế độ nhiều vợ, chế độ nô lệ, án xử tử hình
Dạng từ của abolition
Đi với mạo từ: une abolition · l'abolition
| Số nhiều | abolitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abolition
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với abolition
- Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.Tatoeba #13901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abolition
Câu hỏi thường gặp
abolition nghĩa là gì?
abolition (danh từ) nghĩa là sự bãi bỏ.
abolition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abolition (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ.li.sjɔ̃/.
abolition là giống đực hay giống cái?
abolition là danh từ giống cái (dùng với une, la).