annulation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ny.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
annulation nghĩa là sự hủy bỏ, sự hủy.
Nghĩa của annulation
Danh từ · giống cái
- Sự hủy bỏ, sự hủy.
- Annulation de la dette des pays en voie de développement par les pays richesviệc các nước giàu xóa nợ cho các nước đang phát triển
Dạng từ của annulation
Đi với mạo từ: une annulation · l'annulation
| Số nhiều | annulations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annulation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cancellation, revocation
Câu hỏi thường gặp
annulation nghĩa là gì?
annulation (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ, sự hủy.
annulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annulation (giọng Pháp chuẩn): /a.ny.la.sjɔ̃/.
annulation là giống đực hay giống cái?
annulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).