TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annulation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ny.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

annulation nghĩa là sự hủy bỏ, sự hủy.

Nghĩa của annulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hủy bỏ, sự hủy.
    • Annulation de la dette des pays en voie de développement par les pays richesviệc các nước giàu xóa nợ cho các nước đang phát triển

Dạng từ của annulation

Đi với mạo từ: une annulation · l'annulation

Số nhiềuannulations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annulation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cancellation, revocation

Câu hỏi thường gặp

annulation nghĩa là gì?

annulation (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ, sự hủy.

annulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annulation (giọng Pháp chuẩn): /a.ny.la.sjɔ̃/.

annulation là giống đực hay giống cái?

annulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.