TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annulaire

/a.ny.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

annulaire nghĩa là có hình vòng, hình vành, ngón đeo nhẫn.

Nghĩa của annulaire

Tính từ

  1. Có hình vòng, (có) hình vành.

Danh từ · giống đực

  1. Ngón (tay) đeo nhẫn.

Dạng từ của annulaire

Số nhiềuannulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annular, ring-shaped
  • Danh từ ring finger

Câu hỏi thường gặp

annulaire nghĩa là gì?

annulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình vòng, hình vành, ngón đeo nhẫn.

annulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annulaire (giọng Pháp chuẩn): /a.ny.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.