TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confirmation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fiʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confirmation nghĩa là sự xác nhận, sự y án.

Nghĩa của confirmation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xác nhận.
    • Confirmation d'une nouvellesự xác nhận một tin
  2. Luật học, pháp lý Sự y án.
  3. Tôn giáo Lễ kiên tín.

Dạng từ của confirmation

Đi với mạo từ: une confirmation · la confirmation

Số nhiềuconfirmations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confirmation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confirmation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

confirmation nghĩa là gì?

confirmation (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự y án.

confirmation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confirmation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fiʁ.ma.sjɔ̃/.

confirmation là giống đực hay giống cái?

confirmation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.