rétractation
danh từ giống cái (f)
/ʁet.ʁak.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rétractation nghĩa là sự chối.
Nghĩa của rétractation
Danh từ · giống cái
- Sự chối.
Dạng từ của rétractation
Đi với mạo từ: une rétractation · la rétractation
| Số nhiều | rétractations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retraction
Câu hỏi thường gặp
rétractation nghĩa là gì?
rétractation (danh từ) nghĩa là sự chối.
rétractation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétractation (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁak.ta.sjɔ̃/.
rétractation là giống đực hay giống cái?
rétractation là danh từ giống cái (dùng với une, la).