TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétractation

danh từ giống cái (f)
/ʁet.ʁak.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétractation nghĩa là sự chối.

Nghĩa của rétractation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chối.

Dạng từ của rétractation

Đi với mạo từ: une rétractation · la rétractation

Số nhiềurétractations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retraction

Câu hỏi thường gặp

rétractation nghĩa là gì?

rétractation (danh từ) nghĩa là sự chối.

rétractation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétractation (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁak.ta.sjɔ̃/.

rétractation là giống đực hay giống cái?

rétractation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.