rétorsion
danh từ giống cái (f)
/ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rétorsion nghĩa là sự trả đũa, sự bẻ lại, sự vặn lại.
Nghĩa của rétorsion
Danh từ · giống cái
- Sự trả đũa (giữa hai quốc gia).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bẻ lại, sự vặn lại.
Dạng từ của rétorsion
Đi với mạo từ: une rétorsion · la rétorsion
| Số nhiều | rétorsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retorsion
Câu hỏi thường gặp
rétorsion nghĩa là gì?
rétorsion (danh từ) nghĩa là sự trả đũa, sự bẻ lại, sự vặn lại.
rétorsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétorsion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/.
rétorsion là giống đực hay giống cái?
rétorsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).