TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétorsion

danh từ giống cái (f)
/ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétorsion nghĩa là sự trả đũa, sự bẻ lại, sự vặn lại.

Nghĩa của rétorsion

Danh từ · giống cái

  1. Sự trả đũa (giữa hai quốc gia).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự bẻ lại, sự vặn lại.

Dạng từ của rétorsion

Đi với mạo từ: une rétorsion · la rétorsion

Số nhiềurétorsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retorsion

Câu hỏi thường gặp

rétorsion nghĩa là gì?

rétorsion (danh từ) nghĩa là sự trả đũa, sự bẻ lại, sự vặn lại.

rétorsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétorsion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tɔʁ.sjɔ̃/.

rétorsion là giống đực hay giống cái?

rétorsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.