abrogation
danh từ giống cái (f)
/a.bʁɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
abrogation nghĩa là sự bãi bỏ.
Nghĩa của abrogation
Danh từ · giống cái
- Sự bãi bỏ (một đạo luật...).
Dạng từ của abrogation
Đi với mạo từ: une abrogation · l'abrogation
| Số nhiều | abrogations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrogation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abrogation; repeal
Câu hỏi thường gặp
abrogation nghĩa là gì?
abrogation (danh từ) nghĩa là sự bãi bỏ.
abrogation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrogation (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁɔ.ɡa.sjɔ̃/.
abrogation là giống đực hay giống cái?
abrogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).