TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrogation

danh từ giống cái (f)
/a.bʁɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrogation nghĩa là sự bãi bỏ.

Nghĩa của abrogation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bãi bỏ (một đạo luật...).

Dạng từ của abrogation

Đi với mạo từ: une abrogation · l'abrogation

Số nhiềuabrogations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrogation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abrogation; repeal

Câu hỏi thường gặp

abrogation nghĩa là gì?

abrogation (danh từ) nghĩa là sự bãi bỏ.

abrogation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrogation (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁɔ.ɡa.sjɔ̃/.

abrogation là giống đực hay giống cái?

abrogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.