abrogatif
/a.bʁɔ.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt
abrogatif nghĩa là để bãi bỏ.
Nghĩa của abrogatif
Tính từ
- Để bãi bỏ.
- Loi abrogativeđạo luật để bãi bỏ (đạo luật khác)
Dạng từ của abrogatif
| Số nhiều | abrogatifs |
| Giống cái | abrogative |
| Giống cái số nhiều | abrogatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abrogative
Câu hỏi thường gặp
abrogatif nghĩa là gì?
abrogatif (tính từ) nghĩa là để bãi bỏ.
abrogatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrogatif (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁɔ.ɡa.tif/.