réfutation
réfutation nghĩa là sự bẻ lại, sự bác, lý lẽ bẻ lại, chứng cứ bẻ lại.
Nghĩa của réfutation
Danh từ · giống cái
- Sự bẻ lại, sự bác.
- Réfutation d'un argumentsự bác một lý lẽ
- Lý lẽ (để) bẻ lại, chứng cứ (để) bẻ lại, chứng cứ bác bỏ.
- Sa conduite est la meilleure réfutation de cette calomniecách cư xử của anh ta là chứng cứ tốt nhất để bác bỏ điều vu khống đó
Dạng từ của réfutation
Đi với mạo từ: une réfutation · la réfutation
| Số nhiều | réfutations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refutation, rebuttal
Câu hỏi thường gặp
réfutation nghĩa là gì?
réfutation (danh từ) nghĩa là sự bẻ lại, sự bác, lý lẽ bẻ lại, chứng cứ bẻ lại.
réfutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfutation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fy.ta.sjɔ̃/.
réfutation là giống đực hay giống cái?
réfutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).