TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfutation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.fy.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réfutation nghĩa là sự bẻ lại, sự bác, lý lẽ bẻ lại, chứng cứ bẻ lại.

Nghĩa của réfutation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bẻ lại, sự bác.
    • Réfutation d'un argumentsự bác một lý lẽ
  2. Lý lẽ (để) bẻ lại, chứng cứ (để) bẻ lại, chứng cứ bác bỏ.
    • Sa conduite est la meilleure réfutation de cette calomniecách cư xử của anh ta là chứng cứ tốt nhất để bác bỏ điều vu khống đó

Dạng từ của réfutation

Đi với mạo từ: une réfutation · la réfutation

Số nhiềuréfutations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refutation, rebuttal

Câu hỏi thường gặp

réfutation nghĩa là gì?

réfutation (danh từ) nghĩa là sự bẻ lại, sự bác, lý lẽ bẻ lại, chứng cứ bẻ lại.

réfutation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfutation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fy.ta.sjɔ̃/.

réfutation là giống đực hay giống cái?

réfutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.