réfutable
/ʁefytabl/ giọng máy của trình duyệt
réfutable nghĩa là có thể bẻ lại, có thể bác được.
Nghĩa của réfutable
Tính từ
- Có thể bẻ lại, có thể bác được.
- Argument difficilement réfutablelý lẽ khó mà bác được
Dạng từ của réfutable
| Số nhiều | réfutables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ refutable
Câu hỏi thường gặp
réfutable nghĩa là gì?
réfutable (tính từ) nghĩa là có thể bẻ lại, có thể bác được.
réfutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfutable (giọng Pháp chuẩn): /ʁefytabl/.