TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfugié

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.fy.ʒje/ giọng máy của trình duyệt

réfugié nghĩa là người lánh nạn, người lưu vong, lánh nạn, lưu vong.

Nghĩa của réfugié

Danh từ · giống đực

  1. Người lánh nạn, người lưu vong.
  2. Sinh học, sử học Tín đồ Tin lành lưu vong.

Tính từ

  1. Lánh nạn, lưu vong.

Dạng từ của réfugié

Đi với mạo từ: un réfugié · le réfugié

Số nhiềuréfugiés
Giống cáiréfugiée
Giống cái số nhiềuréfugiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refugee

Câu hỏi thường gặp

réfugié nghĩa là gì?

réfugié (danh từ, tính từ) nghĩa là người lánh nạn, người lưu vong, lánh nạn, lưu vong.

réfugié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfugié (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fy.ʒje/.

réfugié là giống đực hay giống cái?

réfugié là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.