réfugié
réfugié nghĩa là người lánh nạn, người lưu vong, lánh nạn, lưu vong.
Nghĩa của réfugié
Danh từ · giống đực
- Người lánh nạn, người lưu vong.
- Sinh học, sử học Tín đồ Tin lành lưu vong.
Tính từ
- Lánh nạn, lưu vong.
Dạng từ của réfugié
Đi với mạo từ: un réfugié · le réfugié
| Số nhiều | réfugiés |
| Giống cái | réfugiée |
| Giống cái số nhiều | réfugiées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refugee
Câu hỏi thường gặp
réfugié nghĩa là gì?
réfugié (danh từ, tính từ) nghĩa là người lánh nạn, người lưu vong, lánh nạn, lưu vong.
réfugié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfugié (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fy.ʒje/.
réfugié là giống đực hay giống cái?
réfugié là danh từ giống đực (dùng với un, le).