confirmatif
/kɔ̃.fiʁ.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
confirmatif nghĩa là xác nhận, y án.
Nghĩa của confirmatif
Tính từ
- Xác nhận.
- Luật học, pháp lý Y án.
Dạng từ của confirmatif
| Số nhiều | confirmatifs |
| Giống cái | confirmative |
| Giống cái số nhiều | confirmatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confirmatory
Câu hỏi thường gặp
confirmatif nghĩa là gì?
confirmatif (tính từ) nghĩa là xác nhận, y án.
confirmatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confirmatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fiʁ.ma.tif/.