démenti
démenti nghĩa là sự cải chính, lời cải chính, cái phủ định, sự việc phủ định.
Nghĩa của démenti
Danh từ · giống đực
- Sự cải chính; lời cải chính.
- Donner un démenticải chính
- Cái phủ định; sự việc phủ định (sự việc khác).
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự nhục (vì thất bại).
- Il en a eu le démentihắn đã nhục vì việc đó
Dạng từ của démenti
Đi với mạo từ: un démenti · le démenti
| Số nhiều | démentis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démenti
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denial (claim that a rumour or other statement is not true)
Câu hỏi thường gặp
démenti nghĩa là gì?
démenti (danh từ) nghĩa là sự cải chính, lời cải chính, cái phủ định, sự việc phủ định.
démenti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démenti (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃.ti/.
démenti là giống đực hay giống cái?
démenti là danh từ giống đực (dùng với un, le).