TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démenti

danh từ giống đực (m)
/de.mɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

démenti nghĩa là sự cải chính, lời cải chính, cái phủ định, sự việc phủ định.

Nghĩa của démenti

Danh từ · giống đực

  1. Sự cải chính; lời cải chính.
    • Donner un démenticải chính
  2. Cái phủ định; sự việc phủ định (sự việc khác).
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự nhục (vì thất bại).
    • Il en a eu le démentihắn đã nhục vì việc đó

Dạng từ của démenti

Đi với mạo từ: un démenti · le démenti

Số nhiềudémentis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démenti

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denial (claim that a rumour or other statement is not true)

Câu hỏi thường gặp

démenti nghĩa là gì?

démenti (danh từ) nghĩa là sự cải chính, lời cải chính, cái phủ định, sự việc phủ định.

démenti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démenti (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃.ti/.

démenti là giống đực hay giống cái?

démenti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.