TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démentiel

/de.mɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

démentiel nghĩa là sa sút trí tuệ.

Nghĩa của démentiel

Tính từ

  1. Sa sút trí tuệ.
    • Un accès démentielmột cơn sa sút trí tuệ
  2. Nghĩa rộng Điên rồ.
    • Un projet absolument démentielmột sự án hoàn toàn điên rồ

Dạng từ của démentiel

Số nhiềudémentiels
Giống cáidémentielle
Giống cái số nhiềudémentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insane

Câu hỏi thường gặp

démentiel nghĩa là gì?

démentiel (tính từ) nghĩa là sa sút trí tuệ.

démentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démentiel (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.